Xây dựng thương hiệu dược phẩm là quá trình làm cho bác sĩ, dược sĩ và người bệnh tin vào doanh nghiệp và sản phẩm của bạn, trong giới hạn mà Luật Dược và luật quảng cáo cho phép. Bài này khác các hướng dẫn chung ở chỗ nó tách riêng chiến lược cho thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm, kèm bộ KPI và checklist áp dụng ngay.
Tác giả: CONTA Media [CẦN BỔ SUNG: tên người viết, vị trí, số năm làm thương hiệu ngành dược] · Thẩm định chuyên môn: [CẦN BỔ SUNG: dược sĩ hoặc chuyên viên pháp chế dược, ghi rõ chứng chỉ hành nghề hoặc đơn vị công tác]
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Quy định có thể thay đổi; luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi triển khai.
Tóm tắt nhanh
- Người trả tiền thường không phải người quyết định: thương hiệu dược phải thuyết phục nhân viên y tế, dược sĩ đứng quầy và người bệnh.
- Phần lớn doanh nghiệp dược Việt Nam nên để thương hiệu công ty bảo chứng, rồi phát triển vài nhãn chủ lực.
- Loại sản phẩm quyết định được nói gì, nói với ai, qua kênh nào; thuốc kê đơn không được quảng cáo ra công chúng.
- Lộ trình 6 bước, mỗi bước có đầu ra cụ thể; chất lượng nhà máy là luận điểm được phép nói nhiều nhất.
- Đo bằng 8 KPI theo 5 tầng, từ nhận biết đến tỷ lệ mua lại, kèm kịch bản khủng hoảng chuẩn bị sẵn.
Trong bài này
- Thương hiệu dược phẩm khác thương hiệu hàng tiêu dùng ở điểm nào?
- Thương hiệu công ty dược hay thương hiệu sản phẩm: chọn mô hình nào?
- Ranh giới pháp lý phải nắm trước khi làm thương hiệu
- Chiến lược theo từng nhóm sản phẩm
- Lộ trình 6 bước xây dựng thương hiệu dược phẩm
- Biến chất lượng thành tài sản thương hiệu
- Kênh triển khai đặc thù tại Việt Nam
- Định vị cảm xúc và câu chuyện cộng đồng
- Thương hiệu cá nhân dược sĩ: khi nào hữu ích cho doanh nghiệp?
- Đo sức khỏe thương hiệu dược: bộ KPI và tần suất
- Kịch bản xử lý khủng hoảng
- Ngân sách và thời gian tham khảo theo quy mô
- Kinh nghiệm thực tế từ CONTA Media
- Sai lầm khiến thương hiệu dược mất niềm tin
- Checklist tự đánh giá thương hiệu dược trong 15 phút
- Câu hỏi thường gặp
- Bắt đầu từ đâu?
Thương hiệu dược phẩm khác thương hiệu hàng tiêu dùng ở điểm nào?
Khác biệt lớn nhất: người trả tiền thường không phải người quyết định. Với một chai nước giải khát, người mua tự chọn. Với một hộp thuốc, quyết định đi qua ít nhất ba nhóm người.

01
Nhân viên y tế
Bác sĩ, dược sĩ lâm sàng: quyết định gần như toàn bộ với thuốc kê đơn. Họ tin vào bằng chứng, độ ổn định chất lượng và lịch sử của nhà sản xuất.
02
Dược sĩ đứng quầy
Với thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe, một câu gợi ý tại quầy có thể nặng ký hơn cả một chiến dịch quảng cáo.
03
Người bệnh và người nhà
Quan tâm giá, độ dễ dùng, tác dụng phụ, và ngày càng hay tra cứu trên mạng trước khi hỏi dược sĩ.
Điểm khác thứ hai là cái giá của việc mất niềm tin. Một thương hiệu bánh kẹo gặp sự cố có thể hồi phục sau vài tháng. Một thương hiệu thuốc dính tin về chất lượng có thể bị bác sĩ gạch tên rất lâu, vì họ chịu trách nhiệm trước bệnh nhân.
Điểm thứ ba: bạn không được nói mọi điều mình muốn. Công dụng, so sánh, lời chứng thực, hình ảnh chuyên gia đều bị kiểm soát. Vì vậy thương hiệu dược phải dựa nhiều hơn vào những thứ có thể chứng minh: chất lượng nhà máy, nguồn nguyên liệu, sự minh bạch, cách doanh nghiệp hành xử khi có vấn đề.
Thương hiệu công ty dược hay thương hiệu sản phẩm: chọn mô hình nào?
Câu trả lời ngắn: phần lớn doanh nghiệp dược Việt Nam nên để thương hiệu công ty đứng ra bảo chứng, rồi mới phát triển vài nhãn hàng chủ lực có tên riêng. Lý do nằm ở pháp lý. Với thuốc kê đơn, bạn gần như không được truyền thông sản phẩm ra công chúng, nên uy tín công ty gần như là thứ còn lại được phép xây công khai.
A
Thương hiệu công ty là trung tâm
Cách hoạt động: mọi sản phẩm mang tên và logo công ty nổi bật.
Hợp với: doanh nghiệp nhiều thuốc generic, nhiều sản phẩm kê đơn.
Rủi ro chính: một sự cố ở một sản phẩm kéo theo cả danh mục.
B
Công ty bảo chứng + nhãn hàng riêng
Cách hoạt động: nhãn hàng có tên, bao bì riêng; tên công ty ghi kèm làm bảo chứng.
Hợp với: doanh nghiệp có vài sản phẩm OTC hoặc TPBVSK chủ lực.
Rủi ro chính: cần ngân sách nuôi nhiều nhãn.
C
Nhãn hàng độc lập
Cách hoạt động: gần như không nhắc công ty mẹ.
Hợp với: sản phẩm mua về sau M&A, hoặc nhắm phân khúc rất khác.
Rủi ro chính: mỗi nhãn tự gây dựng niềm tin từ đầu, tốn kém.
Chúng tôi không khuyên doanh nghiệp mới chọn mô hình nhãn hàng độc lập ngay từ đầu. Ngân sách bị chia mỏng, trong khi thứ người mua tìm kiếm khi chưa biết sản phẩm chính là “ai sản xuất cái này”.
Ranh giới pháp lý phải nắm trước khi làm thương hiệu
Đây là phần nên đọc kỹ nhất khi xây dựng thương hiệu dược phẩm, vì một nội dung vi phạm có thể làm hỏng cả chiến dịch lẫn uy tín. Nguyên tắc chung: loại sản phẩm quyết định bạn được nói gì, nói với ai, qua kênh nào.
Các văn bản chính cần đối chiếu
Luật Dược
Luật Dược 105/2016/QH13 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược năm 2024 (Luật 44/2024/QH15). [NGUỒN: Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Cục Quản lý Dược, cần đối chiếu hiệu lực]
Nghị định về thông tin, quảng cáo thuốc
Nghị định 54/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, thay thế nếu có. [NGUỒN: cần kiểm chứng văn bản còn hiệu lực tại 10/2026]
Luật Quảng cáo
Luật Quảng cáo 2012 và luật sửa đổi, bổ sung năm 2025, trong đó có quy định mới về trách nhiệm của người có ảnh hưởng khi quảng cáo. [NGUỒN: cần kiểm chứng số hiệu và ngày hiệu lực]
An toàn thực phẩm
Nghị định 15/2018/NĐ-CP (với thực phẩm bảo vệ sức khỏe) và các văn bản thay thế nếu có. [NGUỒN: Cục An toàn thực phẩm, cần kiểm chứng]
Xử phạt vi phạm hành chính
Trong lĩnh vực y tế và lĩnh vực quảng cáo. [CẦN BỔ SUNG: số hiệu nghị định đang áp dụng và mức phạt cụ thể cho từng hành vi, do pháp chế xác nhận]
Những điểm thường bị vi phạm nhất:
01
Quảng cáo thuốc kê đơn ra công chúng
Thuốc kê đơn chỉ được thông tin cho người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. Nhắc tên thuốc kê đơn kèm công dụng trên fanpage cũng đã là rủi ro.
02
Đăng quảng cáo khi chưa có xác nhận nội dung
Thuốc không kê đơn đủ điều kiện quảng cáo vẫn phải được cơ quan quản lý xác nhận nội dung trước. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe cũng có thủ tục tương tự với cơ quan quản lý an toàn thực phẩm. Sửa nội dung sau khi được xác nhận mà không xin lại cũng là vi phạm.
03
Thổi phồng công dụng của TPBVSK
Sản phẩm này không được quảng cáo như thuốc chữa bệnh và phải có câu khuyến cáo theo quy định, thường là “Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”.
04
Mỹ phẩm tuyên bố điều trị
“Dược mỹ phẩm” không phải nhóm pháp lý riêng. Sản phẩm công bố là mỹ phẩm thì không được dùng từ như “trị mụn”, “chữa nám” theo nghĩa điều trị bệnh.
05
Dùng hình ảnh, danh nghĩa nhân viên y tế
Hoặc cơ sở y tế để quảng cáo sản phẩm. Quy định ở nhóm này khá chặt và đang được siết thêm với người có ảnh hưởng.
Cảnh báo: danh sách trên là điểm khởi đầu, không đầy đủ. Mọi nội dung truyền thông sản phẩm sức khỏe nên qua một vòng rà soát của dược sĩ phụ trách và người làm pháp chế trước khi đăng.
Giới hạn quảng cáo theo từng nhóm sản phẩm được giải thích chi tiết trong bài Marketing Dược là gì?
Chiến lược theo từng nhóm sản phẩm
Một kế hoạch thương hiệu dùng chung cho mọi nhóm sản phẩm gần như chắc chắn hoặc lãng phí, hoặc vi phạm. Bảng dưới tóm tắt khác biệt cơ bản:

| Nhóm sản phẩm | Đối tượng chính | Kênh chủ lực | Được nhấn mạnh | Cần tránh | KPI nên theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| Thuốc kê đơn (ETC) | Bác sĩ, dược sĩ bệnh viện, hội đồng thuốc | Hội thảo khoa học, trình dược viên, tài liệu thông tin thuốc, đấu thầu | Bằng chứng, chất lượng nhà máy, sự ổn định nguồn cung | Mọi hình thức quảng cáo ra công chúng | Số đơn vị sử dụng, tỷ lệ trúng thầu, mức độ ưu tiên kê đơn |
| Thuốc không kê đơn (OTC) | Người dùng, dược sĩ đứng quầy | Nhà thuốc, chuỗi nhà thuốc, truyền hình, kênh số | Nội dung đã được xác nhận, cách dùng đúng, sự tiện lợi | Nội dung chưa xác nhận, so sánh hạ thấp đối thủ | Độ phủ nhà thuốc, tỷ lệ dược sĩ giới thiệu, nhận biết thương hiệu |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Người dùng, dược sĩ | Nhà thuốc, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội | Thành phần, nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất | Gợi ý chữa bệnh, thiếu câu khuyến cáo | Tỷ lệ mua lại, đánh giá trên sàn, cảm xúc thảo luận |
| Mỹ phẩm (kể cả loại gọi là dược mỹ phẩm) | Người dùng, đôi khi bác sĩ da liễu | Sàn, mạng xã hội, chuỗi mỹ phẩm, nhà thuốc | Thành phần, kết cấu, trải nghiệm sử dụng | Từ ngữ điều trị bệnh | Tỷ lệ mua lại, lượt tìm kiếm thương hiệu |
| Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu | Người dùng trung niên, dược sĩ | Nhà thuốc, truyền hình, kênh số | Nguồn dược liệu, vùng trồng, lịch sử bài thuốc | Tuyên bố “không tác dụng phụ” hoặc cam kết an toàn trọn vẹn | Nhận biết, độ phủ, tỷ lệ mua lại |
Thuốc cổ truyền cần lưu ý thêm: nó có thể thuộc diện kê đơn hoặc không kê đơn, nên quy tắc truyền thông đi theo phân loại đó chứ không theo chữ “Đông dược” trên bao bì.
Lộ trình 6 bước xây dựng thương hiệu dược phẩm
Mỗi bước dưới đây có đầu ra cụ thể. Nếu kết thúc một bước mà chưa có đầu ra, đừng chuyển sang bước sau.

01
Nghiên cứu ba nhóm người quyết định
Phỏng vấn bác sĩ, dược sĩ đứng quầy và người dùng, không chỉ chạy khảo sát online. [CẦN BỔ SUNG: số lượng phỏng vấn tối thiểu và thời gian thực tế CONTA Media thường dùng]
Đầu ra: Bản mô tả nhu cầu, rào cản và nguồn tin mà từng nhóm tin cậy.
02
Rà soát pháp lý danh mục sản phẩm
Phân loại từng sản phẩm, ghi rõ được truyền thông qua đâu và hồ sơ nào cần có.
Đầu ra: Bảng ma trận sản phẩm × kênh × điều kiện pháp lý.
03
Định vị và kiến trúc thương hiệu
Chọn mô hình ở phần trên, viết một câu định vị cho công ty và mỗi nhãn chủ lực.
Đầu ra: Tài liệu định vị, kèm danh sách luận điểm được phép dùng và luận điểm bị loại vì không đủ bằng chứng.
04
Hệ thống nhận diện và bao bì
Bao bì thuốc trước hết phải dễ đọc và khó nhầm lẫn: tên hoạt chất, hàm lượng, cách dùng rõ ràng. Màu sắc phân biệt giữa các hàm lượng giúp dược sĩ lấy đúng thuốc.
Đầu ra: Bộ nhận diện, quy chuẩn bao bì, hướng dẫn trưng bày.
05
Triển khai đa kênh
Mỗi kênh có thông điệp riêng nhưng cùng một câu chuyện gốc (chi tiết ở phần kênh bên dưới).
Đầu ra: Kế hoạch nội dung theo quý, lịch xin xác nhận quảng cáo.
06
Đo lường và điều chỉnh
Theo dõi KPI định kỳ, so với đầu kỳ, điều chỉnh thông điệp.
Đầu ra: Báo cáo sức khỏe thương hiệu hàng quý.
[CẦN BỔ SUNG: thời gian ước tính và người phụ trách cho từng bước, lấy từ dự án thực tế]
Biến chất lượng thành tài sản thương hiệu
Trong ngành dược, chất lượng là thứ được phép nói nhiều nhất và đáng tin nhất. Tiếc là nhiều doanh nghiệp chỉ ghi “đạt chuẩn GMP” ở chân trang rồi thôi.
Cách làm tốt hơn là cho người xem thấy chất lượng vận hành ra sao:
01
Chứng nhận
Nêu đúng loại (GMP theo hướng dẫn của Bộ Y tế, WHO-GMP, EU-GMP, PIC/S-GMP), phạm vi dây chuyền được chứng nhận và thời hạn. Đừng để người đọc hiểu nhầm là mọi dây chuyền đều đạt mức cao nhất.
02
Nguồn nguyên liệu
Với thuốc dược liệu, vùng trồng, quy trình thu hái, kiểm nghiệm là câu chuyện vừa thật vừa khó sao chép.
03
Bằng chứng khoa học
Nghiên cứu tương đương sinh học với thuốc generic, nghiên cứu lâm sàng nếu có. Chỉ nói những gì có tài liệu.
04
Minh bạch
Công bố cách tiếp nhận phản ánh tác dụng phụ, cách tra cứu lô sản xuất.
Video tham quan nhà máy, phỏng vấn trưởng phòng kiểm nghiệm, ảnh thật dây chuyền thường được tin hơn ảnh dựng. [CẦN BỔ SUNG: ví dụ dự án mà CONTA Media đã dùng nội dung nhà máy hoặc vùng dược liệu, kèm kết quả nếu được khách hàng đồng ý công bố]
Kênh triển khai đặc thù tại Việt Nam

Kênh bệnh viện (ETC)
Kênh này vận hành bằng uy tín chuyên môn và hồ sơ thầu, không phải quảng cáo. Thương hiệu được xây qua chất lượng hội thảo khoa học, năng lực của trình dược viên, độ ổn định khi cung ứng và cách xử lý khi có phản ánh.
Một trình dược viên trả lời sai về tương tác thuốc gây hại cho thương hiệu nhiều hơn một băng rôn đẹp. Đầu tư đào tạo đội ngũ này cũng là đầu tư thương hiệu.
Nhà thuốc lẻ
Dược sĩ đứng quầy là người gác cổng. Họ cần ba thứ: sản phẩm dễ tư vấn, nguồn hàng ổn định, và tài liệu ngắn gọn giúp họ trả lời khách.
Trade marketing tốt ở đây là tài liệu đào tạo dược sĩ, quầy kệ gọn, chương trình hợp lý, không phải chiết khấu càng cao càng tốt.
Chuỗi nhà thuốc
Chuỗi có quy trình chọn hàng, dữ liệu bán và quy định trưng bày riêng. Thương hiệu cần thêm dữ liệu chứng minh hiệu quả bán và năng lực cung ứng toàn hệ thống. [CẦN BỔ SUNG: kinh nghiệm làm việc với chuỗi nhà thuốc, nếu có]
Sàn thương mại điện tử và mạng xã hội
Shopee, Lazada, TikTok Shop phù hợp với thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm hơn là thuốc. Kiểm tra chính sách từng sàn với ngành hàng sức khỏe, vì sàn có thể gỡ sản phẩm nhanh hơn cơ quan quản lý.
Với livestream và KOL, rủi ro lớn nhất là người nói nói quá. Hãy đưa họ kịch bản đã duyệt và danh sách câu không được nói.
Nội dung số chuẩn E-E-A-T
Nội dung về sức khỏe thuộc nhóm YMYL, nơi Google đặt yêu cầu cao về độ tin cậy. Website của doanh nghiệp dược nên có:
- Tác giả và người thẩm định có tên, chuyên môn rõ ràng.
- Trích nguồn từ Bộ Y tế, Dược thư Quốc gia Việt Nam, tờ hướng dẫn sử dụng đã được duyệt.
- Ngày cập nhật hiển thị.
- Không có nội dung trá hình quảng cáo thuốc kê đơn.
Bài viết tốt về bệnh học có thể xây uy tín cho thương hiệu công ty mà không cần nhắc sản phẩm. Đây là con đường hợp lệ và bền nhất cho doanh nghiệp nhiều thuốc kê đơn.
Định vị cảm xúc và câu chuyện cộng đồng
Khi không được nói nhiều về công dụng, nhiều doanh nghiệp chuyển sang câu chuyện cảm xúc: gia đình, sự chăm sóc, trách nhiệm cộng đồng. Cách này hiệu quả nếu câu chuyện có hành động thật đứng sau.
Ba điều kiện để dùng an toàn
01
Đo được, công bố được
Hoạt động cộng đồng phải đo được và công bố được (số lượng, địa điểm, đối tác).
02
Không ngầm gợi công dụng
Câu chuyện không được ngầm gợi công dụng mà sản phẩm không được phép tuyên bố.
03
Không khai thác nỗi sợ
Không khai thác nỗi sợ bệnh tật để thúc mua.
Một ví dụ công khai là thương hiệu thuốc ho Bảo Thanh của Dược phẩm Hoa Linh, với các hoạt động trồng cây và trao tủ thuốc gắn với câu chuyện thương hiệu. [NGUỒN: brandsvietnam.com, cần kiểm chứng số liệu từ thông cáo chính thức của doanh nghiệp] Điều đáng học ở dạng chiến dịch này không phải số cây hay số tủ thuốc, mà là việc thương hiệu tìm được một chủ đề cộng đồng liên quan tự nhiên tới lĩnh vực của mình.
Thương hiệu cá nhân dược sĩ: khi nào hữu ích cho doanh nghiệp?
Với nhà thuốc nhỏ, thương hiệu cá nhân của dược sĩ chủ quầy thường mạnh hơn thương hiệu cửa hàng. Khách quay lại vì tin người tư vấn.
Với doanh nghiệp dược, hợp tác cùng dược sĩ làm nội dung là kênh đáng cân nhắc, nhưng có hai giới hạn: dược sĩ không nên đứng ra quảng cáo sản phẩm theo cách vi phạm quy định về hình ảnh nhân viên y tế, và nội dung phải giữ vai trò giáo dục sức khỏe. Dược sĩ tự làm nội dung nên tập trung vào cách dùng thuốc an toàn, lưu ý cho người cao tuổi, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ: những thứ người xem thật sự cần.
Đo sức khỏe thương hiệu dược: bộ KPI và tần suất
Đừng chỉ đo lượt xem. Bảng dưới gợi ý chỉ số theo từng tầng:

| Tầng | Chỉ số | Cách đo | Tần suất gợi ý |
|---|---|---|---|
| Nhận biết | Nhận biết có gợi ý và không gợi ý | Khảo sát người dùng, khảo sát dược sĩ | 6 tháng |
| Nhận biết | Lượng tìm kiếm tên thương hiệu | Google Search Console, Google Trends | Tháng |
| Cân nhắc | Tỷ lệ dược sĩ chủ động giới thiệu | Khảo sát khách hàng bí mật tại nhà thuốc | Quý |
| Cân nhắc | Mức ưu tiên kê đơn (với ETC) | Phỏng vấn bác sĩ, dữ liệu kê đơn nếu tiếp cận được hợp pháp | 6 tháng |
| Hiện diện | Độ phủ nhà thuốc, độ phủ chuỗi | Dữ liệu phân phối | Tháng |
| Hiện diện | Chia sẻ giọng nói trên kênh số | Công cụ social listening | Tháng |
| Niềm tin | Cảm xúc thảo luận, tỷ lệ phản hồi tiêu cực | Social listening, đánh giá trên sàn | Tháng |
| Trung thành | Tỷ lệ mua lại (OTC, TPBVSK) | Dữ liệu sàn, chương trình khách hàng | Quý |
[CẦN BỔ SUNG: mốc tham chiếu thực tế từ các dự án CONTA Media, ví dụ mức thay đổi của từng chỉ số sau 6 hoặc 12 tháng]
Kịch bản xử lý khủng hoảng
Niềm tin trong ngành dược được quyết định nhiều nhất vào lúc có sự cố. Chuẩn bị sẵn kịch bản trước khi cần.
01
Thu hồi lô thuốc
Làm theo yêu cầu của cơ quan quản lý trước tiên. Sau đó thông báo rõ số lô, lý do, cách người dùng nhận biết và đổi trả. Nói sớm hơn bị phát hiện thì luôn tốt hơn. Giấu thông tin là cách nhanh nhất để biến một sự cố kỹ thuật thành khủng hoảng thương hiệu.
02
Phản ánh tác dụng phụ trên mạng xã hội
Phản hồi trong ngày, mời người phản ánh liên hệ riêng để thu thập thông tin, chuyển cho bộ phận cảnh giác dược. Không tranh cãi công khai. Không xóa bình luận tiêu cực có cơ sở.
03
Tin giả, hàng giả
Đối chiếu nhanh, công bố cách phân biệt hàng thật (tem, mã truy xuất), phối hợp cơ quan chức năng nếu có hàng giả lưu hành.
[CẦN BỔ SUNG: quy trình nội bộ mẫu gồm người phát ngôn, thời gian phản hồi mục tiêu, mẫu thông báo đã được pháp chế duyệt]
Ngân sách và thời gian tham khảo theo quy mô
Không có con số chung cho mọi doanh nghiệp. Chi phí phụ thuộc vào số sản phẩm, nhóm sản phẩm, kênh và việc đã có nền tảng nhận diện hay chưa.
| Quy mô | Trọng tâm giai đoạn đầu | Thời gian | Ngân sách tham khảo |
|---|---|---|---|
| Doanh nghiệp mới, ít sản phẩm | Định vị, nhận diện, website chuẩn E-E-A-T, 1 kênh bán chính | [CẦN BỔ SUNG] | [CẦN BỔ SUNG] |
| Doanh nghiệp generic quy mô vừa | Kiến trúc thương hiệu, đào tạo trình dược viên, trade marketing nhà thuốc | [CẦN BỔ SUNG] | [CẦN BỔ SUNG] |
| Doanh nghiệp lớn, nhiều nhãn | Hợp nhất kiến trúc, đo lường định kỳ, chương trình cộng đồng | [CẦN BỔ SUNG] | [CẦN BỔ SUNG] |
[CẦN BỔ SUNG: khoảng chi phí thực tế CONTA Media báo giá hoặc ghi nhận, kèm thời điểm và những gì đã bao gồm]
Kinh nghiệm thực tế từ CONTA Media
Dự án thương hiệu dược
[CẦN BỔ SUNG: 1 đến 2 dự án thương hiệu dược đã thực hiện, mô tả bối cảnh, việc đã làm, kết quả đo được trước và sau, có sự đồng ý của khách hàng]
Xin xác nhận nội dung quảng cáo
[CẦN BỔ SUNG: kinh nghiệm thực tế khi xin xác nhận nội dung quảng cáo, gồm thời gian xử lý, lý do hồ sơ hay bị yêu cầu sửa]
Chiến dịch chưa đạt kỳ vọng
[CẦN BỔ SUNG: một chiến dịch không đạt kỳ vọng và bài học rút ra]
Lời chuyên gia
[CẦN BỔ SUNG: trích dẫn của dược sĩ hoặc chuyên gia pháp lý trong đội ngũ, ghi rõ tên và chức danh]
Sai lầm khiến thương hiệu dược mất niềm tin
- Làm thương hiệu như FMCG. Thông điệp ồn ào, hứa hẹn mạnh, đi nhanh. Trong ngành dược, những thứ này gây nghi ngờ hơn là tin tưởng.
- Bỏ quên dược sĩ. Đổ tiền vào quảng cáo cho người dùng nhưng dược sĩ không hiểu sản phẩm, nên không giới thiệu.
- Một thông điệp cho mọi nhóm sản phẩm. Dẫn đến hoặc vi phạm với thuốc kê đơn, hoặc quá dè dặt với thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Thuê KOL không kiểm soát lời nói. Một câu “uống là khỏi” có thể khiến cả nhãn hàng bị xử lý.
- Không có kế hoạch khủng hoảng. Khi sự cố đến, mọi người phản ứng theo cảm tính.
- Đo sai thứ. Báo cáo lượt xem đẹp nhưng không biết độ phủ nhà thuốc hay tỷ lệ mua lại thay đổi ra sao.
Checklist tự đánh giá thương hiệu dược trong 15 phút
Đánh dấu những ý doanh nghiệp bạn đã có:
- Mỗi sản phẩm đã được phân loại pháp lý và gắn với kênh truyền thông được phép
- Có câu định vị cho công ty, viết ra được trong một câu
- Đã chọn rõ mô hình kiến trúc thương hiệu
- Mọi nội dung quảng cáo đang chạy đều có xác nhận còn hiệu lực
- Có dược sĩ hoặc pháp chế duyệt nội dung trước khi đăng
- Website có tác giả, người thẩm định, ngày cập nhật
- Có tài liệu đào tạo ngắn cho dược sĩ đứng quầy
- Có kịch bản khủng hoảng và người phát ngôn được chỉ định
- Đang theo dõi ít nhất 4 KPI ở bảng trên, định kỳ
- Chất lượng nhà máy, nguồn nguyên liệu đã được kể bằng nội dung thật
Dưới 5 ô
Nên bắt đầu lại từ bước 1 và 2 của lộ trình.
Từ 5 đến 8 ô
Nền móng đã có, ưu tiên đo lường và kênh nhà thuốc.
Trên 8 ô
Tập trung khác biệt hóa và mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc kê đơn có được quảng cáo trên mạng xã hội không?
Không. Theo Luật Dược, thuốc kê đơn không được quảng cáo cho công chúng, kể cả trên Facebook, TikTok hay website bán hàng. Doanh nghiệp chỉ được thông tin thuốc kê đơn cho người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh qua hội thảo chuyên môn, tài liệu thông tin thuốc hoặc trình dược viên, theo đúng thủ tục. Thương hiệu công ty vẫn có thể truyền thông về năng lực sản xuất, chất lượng và hoạt động cộng đồng, miễn là không nêu tên hay công dụng của thuốc kê đơn.
Xây dựng thương hiệu dược phẩm mất bao lâu mới thấy kết quả?
Các chỉ số hoạt động như độ phủ nhà thuốc hay lượng tìm kiếm thương hiệu có thể thay đổi sau vài tháng. Niềm tin của bác sĩ và dược sĩ thường cần thời gian dài hơn nhiều, vì họ chỉ đổi thói quen khi thấy sản phẩm ổn định qua nhiều lô và nhiều bệnh nhân. Nên đặt kỳ vọng theo năm và đo theo quý, thay vì chờ kết quả sau một chiến dịch.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có được dùng hình ảnh bác sĩ trong quảng cáo không?
Đây là vùng rủi ro cao. Quy định quảng cáo sản phẩm thuộc lĩnh vực y tế hạn chế việc dùng danh nghĩa, hình ảnh, trang phục của nhân viên y tế và cơ sở y tế. Trước khi dùng bất kỳ hình ảnh chuyên gia nào, doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành và nhờ luật sư hoặc chuyên viên pháp chế dược rà soát.
Doanh nghiệp dược nhỏ có cần thuê agency làm thương hiệu không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp nhỏ có thể tự làm nghiên cứu, định vị và nội dung nếu có người hiểu cả marketing lẫn pháp lý dược. Thuê agency hợp lý khi cần làm nhanh, cần hệ thống nhận diện chuyên nghiệp hoặc chưa có người kiểm soát rủi ro quảng cáo. Khi chọn agency, hãy hỏi họ từng xử lý hồ sơ xác nhận quảng cáo chưa và bao nhiêu nội dung từng bị yêu cầu sửa.
Dược mỹ phẩm có phải là thuốc không?
Không. Dược mỹ phẩm là cách gọi trên thị trường, không phải một nhóm sản phẩm riêng trong pháp luật Việt Nam. Phần lớn sản phẩm mang tên này được quản lý như mỹ phẩm, nên không được quảng cáo công dụng điều trị bệnh. Thương hiệu cần tránh các từ như trị, chữa hay mọi cách nói ngụ ý điều trị chuyên biệt khi sản phẩm chỉ là mỹ phẩm.
Bắt đầu từ đâu?
Xây dựng thương hiệu dược phẩm bền vững bắt đầu từ hai việc ít ai làm kỹ: phân loại pháp lý từng sản phẩm và lắng nghe dược sĩ đứng quầy. Làm xong hai việc đó, định vị và kênh triển khai sẽ rõ hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn rà soát thương hiệu hiện tại theo checklist trên, đội ngũ CONTA Media có thể cùng làm qua trang liên hệ hoặc [CẦN BỔ SUNG: hotline, Zalo, email]. Xem thêm Dịch vụ Marketing Dược và Dịch vụ sản xuất TVC ngành dược.